Chi tiết bộ thủ

·32 Từ vựng
fēng
HSK 3Tần suất 1,150Bộ thủ Phồn thể Danh từ

wind

news

style

custom

manner

Lượng từ: 阵、丝
风云fēng yún
HSK 7Tần suất 8,577Bộ thủ Phồn thể 風雲Danh từ

weather

unstable situation

风俗fēng sú
HSK 5Tần suất 15,849Bộ thủ Phồn thể 風俗Danh từ

social custom

Lượng từ:
风光fēng guāng
HSK 6Tần suất 7,917Bộ thủ Phồn thể 風光Danh từ · Tính từ

scene

view

sight

landscape

to be well-regarded

to be well-off

grand (dialect)

impressive (dialect)

风力fēng lì
HSK 6Tần suất 16,936Bộ thủ Phồn thể 風力Danh từ

wind force

wind power

风味fēng wèi
HSK 7Tần suất 10,726Bộ thủ Phồn thể 風味Danh từ

distinctive flavor

distinctive style

风和日丽fēng hé rì lì
HSK 7Tần suất 34,338Bộ thủ Phồn thể 風和日麗Động từ

moderate wind, beautiful sun (idiom); fine sunny weather, esp. in springtime

风土人情fēng tǔ rén qíng
HSK 7Tần suất 39,323Bộ thủ Phồn thể 風土人情Khác

local conditions and customs (idiom)

风尚fēng shàng
HSK 7Tần suất 10,249Bộ thủ Phồn thể 風尚Danh từ

current custom

current way of doing things

风度fēng dù
HSK 7Tần suất 11,221Bộ thủ Phồn thể 風度Danh từ

elegance (for men)

elegant demeanor

grace

poise

风情fēng qíng
HSK 7Tần suất 7,970Bộ thủ Phồn thể 風情Danh từ

mien

bearing

grace

amorous feelings

flirtatious expressions

local conditions and customs

wind force, direction etc

风景fēng jǐng
HSK 4Tần suất 4,068Bộ thủ Phồn thể 風景Danh từ

scenery; landscape

Lượng từ:
风暴fēng bào
HSK 7Tần suất 5,216Bộ thủ Phồn thể 風暴Danh từ

storm

violent commotion

fig. crisis (e.g. revolution, uprising, financial crisis etc)

风格fēng gé
HSK 5Tần suất 1,644Bộ thủ Phồn thể 風格Danh từ

style

风气fēng qì
HSK 7Tần suất 20,442Bộ thủ Phồn thể 風氣Danh từ

general mood

atmosphere

common practice

风水fēng shuǐ
HSK 7Tần suất 15,242Bộ thủ Phồn thể 風水Danh từ

feng shui

geomancy

风沙fēng shā
HSK 7Tần suất 36,742Bộ thủ Phồn thể 風沙Danh từ

sand blown by wind

sandstorm

风波fēng bō
HSK 7Tần suất 14,123Bộ thủ Phồn thể 風波Danh từ

disturbance

crisis

disputes

restlessness

Lượng từ:
风流fēng liú
HSK 7Tần suất 11,898Bộ thủ Phồn thể 風流Tính từ

distinguished and accomplished

outstanding

talented in letters and unconventional in lifestyle

romantic

dissolute

loose

风浪fēng làng
HSK 7Tần suất 20,255Bộ thủ Phồn thể 風浪Danh từ

wind and waves; rough waters

(fig.) hardship

风筝fēng zhēng
HSK 7Tần suất 11,824Bộ thủ Phồn thể 風箏Danh từ

kite

风范fēng fàn
HSK 7Tần suất 13,966Bộ thủ Phồn thể 風範Danh từ

air

manner

model

paragon

demeanor

风貌fēng mào
HSK 7Tần suất 23,784Bộ thủ Phồn thể 風貌Danh từ

style

manner

ethos

风趣fēng qù
HSK 7Tần suất 13,057Bộ thủ Phồn thể 風趣Tính từ

charm

humor

wit

humorous

witty

风采fēng cǎi
HSK 7Tần suất 11,129Bộ thủ Phồn thể 風采Danh từ

svelte

elegant manner

graceful bearing

风险fēng xiǎn
HSK 5Tần suất 1,705Bộ thủ Phồn thể 風險Danh từ

risk; hazard

风雨fēng yǔ
HSK 6Tần suất 12,392Bộ thủ Phồn thể 風雨Danh từ

wind and rain

the elements

(fig.) trials and hardships

风风雨雨fēng fēng yǔ yǔ
HSK 7Tần suất 26,049Bộ thủ Phồn thể 風風雨雨Khác · Danh từ

trials and tribulations

ups and downs

风餐露宿fēng cān lù sù
HSK 7Tần suất 51,627Bộ thủ Phồn thể 風餐露宿Động từ

lit. to eat in the open air and sleep outdoors (idiom)

fig. to rough it

piāo
HSK 6Tần suất 4,833Bộ thủ Phồn thể Động từ
piāo

variant of 飘

piāo

to float