Chi tiết bộ thủ

·2 Từ vựng
黎明lí míng
HSK 7Tần suất 8,587Bộ thủ Khác

dawn; daybreak

nián
HSK 7Tần suất 14,914Bộ thủ Tính từ

sticky

glutinous

(Tw) to adhere

to stick on

to glue