Chi tiết bộ thủ

·25 Từ vựng
èr
HSK 1Tần suất 664Bộ thủ Số từ · Khác

two

2

(Beijing dialect) stupid

二手èr shǒu
HSK 5Tần suất 10,587Bộ thủ Tính từ

indirectly acquired

second-hand (information, equipment etc)

assistant

二手车èr shǒu chē
HSK 7Tần suất 17,912Bộ thủ Phồn thể 二手車Danh từ

second-hand car

二氧化碳èr yǎng huà tàn
HSK 6Tần suất 13,139Bộ thủ Danh từ

carbon dioxide CO2

二维码èr wéi mǎ
HSK 5Tần suất 1,000,000Bộ thủ Phồn thể 二維碼

two-dimensional barcode

QR code

HSK 6Tần suất 246Bộ thủ Phồn thể Giới từ

surname Yu

to go

to take

sentence-final interrogative particle

variant of 于

(of time or place) in; at; on

(indicating any indirect relation) to; toward; vis-à-vis; with regard to; for

(indicating a source) from; out of

(used in comparison) than

(used in the passive voice) by

于是yú shì
HSK 4Tần suất 1,151Bộ thủ Phồn thể 於是

thereupon; as a result; consequently; thus; hence

kuī
HSK 5Tần suất 8,080Bộ thủ Phồn thể Động từ

deficiency

deficit

luckily

it's lucky that...

(often ironically) fancy that...

亏待kuī dài
HSK 7Tần suất 28,145Bộ thủ Phồn thể 虧待Động từ

to treat sb unfairly

亏损kuī sǔn
HSK 6Tần suất 14,787Bộ thủ Phồn thể 虧損Động từ

deficit

(financial) loss

亏本kuī běn
HSK 7Tần suất 26,758Bộ thủ Phồn thể 虧本Động từ

to make a loss

yún
HSK 4Tần suất 3,335Bộ thủ Phồn thể Danh từ · Tính từ
yún

(classical) to say

Yún

surname Yun

abbr. for Yunnan Province 云南省

yún

cloud

互信hù xìn
HSK 7Tần suất 48,128Bộ thủ Động từ

mutual trust

互动hù dòng
HSK 5Tần suất 7,181Bộ thủ Phồn thể 互動Động từ

to interact

interactive

互助Hù zhù
HSK 6Tần suất 12,798Bộ thủ Động từ
Hù zhù

Huzhu Tuzu autonomous county in Haidong prefecture 海东地区, Qinghai

hù zhù

to help each other

互相hù xiāng
HSK 4Tần suất 2,091Bộ thủ Phó từ · Tính từ

each other

mutually

mutual

互联网Hù lián wǎng
HSK 4Tần suất 4,872Bộ thủ Phồn thể 互聯網Danh từ

Internet

互补hù bǔ
HSK 7Tần suất 16,940Bộ thủ Phồn thể 互補Động từ

complementary

to complement each other

互访hù fǎng
HSK 7Tần suất 48,607Bộ thủ Phồn thể 互訪Động từ

exchange visits

HSK 1Tần suất 563Bộ thủ Số từ · Khác

five

5

五星级wǔ xīng jí
HSK 7Tần suất 18,967Bộ thủ Phồn thể 五星級Tính từ

five-star (hotel)

五花八门wǔ huā bā mén
HSK 7Tần suất 27,751Bộ thủ Phồn thể 五花八門Khác

myriad

all kinds of

all sorts of

五颜六色wǔ yán liù sè
HSK 5Tần suất 28,844Bộ thủ Phồn thể 五顏六色Khác

multicolored

every color under the sun

Jǐng
HSK 6Tần suất 3,630Bộ thủ Danh từ
Jǐng

Jing, one of the 28 constellations of Chinese astronomy

surname Jing

jǐng

a well

neat

orderly

xiē
HSK 1Tần suất 611Bộ thủ Lượng từ

classifier indicating a small amount or small number greater than 1: some, a few, several