冖
Chi tiết bộ thủ
冖·17 Từ vựng
冗长rǒng cháng
HSK 7Tần suất 26,319Bộ thủ 冖Phồn thể 冗長Tính từ
long and tedious
redundant
superfluous
supernumerary
verbose (of writing)
写作xiě zuò
HSK 5Tần suất 5,219Bộ thủ 冖Phồn thể 寫作Động từ
to write
to compose
writing
written works
写字台xiě zì tái
HSK 6Tần suất 39,106Bộ thủ 冖Phồn thể 寫字檯Danh từ
writing desk
写字楼xiě zì lóu
HSK 6Tần suất 23,538Bộ thủ 冖Phồn thể 寫字樓Danh từ
office building
写照xiě zhào
HSK 7Tần suất 18,487Bộ thủ 冖Phồn thể 寫照Danh từ
portrayal
农业nóng yè
HSK 5Tần suất 6,155Bộ thủ 冖Phồn thể 農業Danh từ
agriculture
farming
农产品nóng chǎn pǐn
HSK 6Tần suất 17,202Bộ thủ 冖Phồn thể 農產品Danh từ
agricultural produce
农作物nóng zuò wù
HSK 7Tần suất 15,603Bộ thủ 冖Phồn thể 農作物Danh từ
(farm) crops
农历nóng lì
HSK 7Tần suất 35,140Bộ thủ 冖Phồn thể 農曆Danh từ
the traditional Chinese calendar
the lunar calendar
农场nóng chǎng
HSK 7Tần suất 5,660Bộ thủ 冖Phồn thể 農場Danh từ
farm
农村nóng cūn
HSK 4Tần suất 8,305Bộ thủ 冖Phồn thể 農村Danh từ
rural area
village
Lượng từ: 个
农民nóng mín
HSK 5Tần suất 3,710Bộ thủ 冖Phồn thể 農民Danh từ
peasant
farmer
Lượng từ: 个
农民工nóng mín gōng
HSK 7Tần suất 38,309Bộ thủ 冖Phồn thể 農民工Danh từ
migrant worker (who moved from a rural area of China to a city to find work)
冠军guàn jūn
HSK 5Tần suất 1,133Bộ thủ 冖Phồn thể 冠軍Danh từ
champion
Lượng từ: 个
冤yuān
HSK 7Tần suất 17,435Bộ thủ 冖Phồn thể 寃Tính từ · Động từ
yuān
injustice
grievance
wrong
yuān
old variant of 冤
冤枉yuān wang
HSK 7Tần suất 12,372Bộ thủ 冖Động từ · Tính từ
to accuse wrongly
to treat unjustly
injustice
wronged
not worthwhile