爫
Chi tiết bộ thủ
爫·13 Từ vựng
爱ài
HSK 1Tần suất 130Bộ thủ 爫Phồn thể 愛Động từ · Tính từ
to love; to be fond of; to like
affection
to be inclined (to do sth); to tend to (happen)
爱不释手ài bù shì shǒu
HSK 7Tần suất 26,355Bộ thủ 爫Phồn thể 愛不釋手Động từ
(idiom) to like sth so much that one is reluctant to put it down; to find sth utterly irresistible
爱人ài ren
HSK 3Tần suất 4,365Bộ thủ 爫Phồn thể 愛人Danh từ
spouse (PRC)
lover (non-PRC)
Lượng từ: 个
爱国ài guó
HSK 4Tần suất 7,528Bộ thủ 爫Phồn thể 愛國Tính từ
to love one's country
patriotic
爱好ài hào
HSK 2Tần suất 4,902Bộ thủ 爫Phồn thể 愛好Danh từ · Động từ
to like; to be fond of; to take pleasure in; to be keen on
interest; hobby
Lượng từ: 个
爱心ài xīn
HSK 4Tần suất 5,809Bộ thủ 爫Phồn thể 愛心Danh từ
compassion
kindness
care for others
love
charity (bazaar, golf day etc)
heart (the symbol ♥)
Lượng từ: 片
爱情ài qíng
HSK 4Tần suất 1,164Bộ thủ 爫Phồn thể 愛情Danh từ
romance; love (romantic)
Lượng từ: 份
爱惜ài xī
HSK 7Tần suất 20,535Bộ thủ 爫Phồn thể 愛惜Động từ
to cherish
to treasure
to use sparingly
爱戴ài dài
HSK 7Tần suất 15,369Bộ thủ 爫Phồn thể 愛戴Động từ
to love and respect
love and respect
爱护ài hù
HSK 5Tần suất 10,522Bộ thủ 爫Phồn thể 愛護Động từ
to cherish
to treasure
to take care of
to love and protect
爱理不理ài lǐ bù lǐ
HSK 7Tần suất 69,479Bộ thủ 爫Phồn thể 愛理不理Động từ
(idiom) standoffish; indifferent
爱面子ài miàn zi
HSK 7Tần suất 44,438Bộ thủ 爫Phồn thể 愛面子Tính từ
to like to look good in the eyes of others; sensitive about how one is regarded by others; proud
爵士jué shì
HSK 7Tần suất 6,119Bộ thủ 爫Danh từ
knight
Sir
(loanword) jazz