Chi tiết bộ thủ

·19 Từ vựng
士兵shì bīng
HSK 6Tần suất 2,348Bộ thủ Danh từ

soldier

Lượng từ:
士气shì qì
HSK 7Tần suất 10,738Bộ thủ Phồn thể 士氣Danh từ

morale

Zhuàng
HSK 7Tần suất 6,069Bộ thủ Phồn thể Động từ · Tính từ
Zhuàng

Zhuang ethnic group of Guangxi, the PRC's second most numerous ethnic group

zhuàng

to strengthen

strong

robust

壮丽zhuàng lì
HSK 7Tần suất 23,422Bộ thủ Phồn thể 壯麗Tính từ

magnificence

magnificent

majestic

glorious

壮大zhuàng dà
HSK 7Tần suất 11,982Bộ thủ Phồn thể 壯大Động từ

to expand

to strengthen

壮实zhuàng shi
HSK 7Tần suất 40,182Bộ thủ Phồn thể 壯實Tính từ

robust

sturdy

壮烈zhuàng liè
HSK 7Tần suất 26,193Bộ thủ Phồn thể 壯烈Phó từ · Tính từ

brave

heroic

壮胆zhuàng dǎn
HSK 7Tần suất 35,084Bộ thủ Phồn thể 壯膽Động từ

to get one’s courage up

to embolden

壮观zhuàng guān
HSK 7Tần suất 9,701Bộ thủ Phồn thể 壯觀Tính từ

spectacular

magnificent sight

shēng
HSK 3Tần suất 577Bộ thủ Phồn thể Danh từ

sound

voice

tone

noise

reputation

classifier for sounds

声势shēng shì
HSK 7Tần suất 23,742Bộ thủ Phồn thể 聲勢Danh từ

fame and power

prestige

influence

impetus

momentum

声明shēng míng
HSK 7Tần suất 2,813Bộ thủ Phồn thể 聲明Danh từ · Động từ

to state

to declare

statement

declaration

Lượng từ: 项、份
声望shēng wàng
HSK 7Tần suất 13,373Bộ thủ Phồn thể 聲望Danh từ

popularity

prestige

声称shēng chēng
HSK 7Tần suất 5,017Bộ thủ Phồn thể 聲稱Động từ

to claim

to state

to proclaim

to assert

声誉shēng yù
HSK 7Tần suất 9,988Bộ thủ Phồn thể 聲譽Danh từ

reputation

fame

声调shēng diào
HSK 6Tần suất 23,243Bộ thủ Phồn thể 聲調Danh từ

tone

note

a tone (on a Chinese syllable)

Lượng từ:
声音shēng yīn
HSK 3Tần suất 841Bộ thủ Phồn thể 聲音Danh từ

voice

sound

Lượng từ:
qiào
HSK 7Tần suất 5,895Bộ thủ Phồn thể Danh từ

shell

carapace

crust (earth's crust etc)

also pr. [ké]

HSK 6Tần suất 7,796Bộ thủ Phồn thể Lượng từ

pot

classifier for bottled liquid