Chi tiết bộ thủ

·49 Từ vựng
zhǐ
HSK 5Tần suất 3,025Bộ thủ Động từ

to stop

to prohibit

until

only

止咳zhǐ ké
HSK 7Tần suất 20,692Bộ thủ Động từ

to suppress coughing

止步zhǐ bù
HSK 7Tần suất 17,306Bộ thủ Động từ

to halt

to stop

to go no farther

止血zhǐ xuè
HSK 7Tần suất 10,375Bộ thủ Động từ

to staunch (bleeding)

hemostatic (drug)

zhēng
HSK 2Tần suất 294Bộ thủ Phó từ · Tính từ · Động từ
zhēng

first month of the lunar year

zhèng

straight

upright

proper

main

principal

to correct

to rectify

exactly

just (at that time)

right (in that place)

(math.) positive

Antonyms
正义zhèng yì
HSK 6Tần suất 4,214Bộ thủ Phồn thể 正義Danh từ

justice

righteousness

just

righteous

正在zhèng zài
HSK 1Tần suất 420Bộ thủ Phó từ

just at (that time)

right in (that place)

right in the middle of (doing sth)

正好zhèng hǎo
HSK 4Tần suất 2,469Bộ thủ Khác

just (in time)

just right

just enough

to happen to

to chance to

by chance

it just so happens that

正如zhèng rú
HSK 5Tần suất 12,338Bộ thủ Động từ · Danh từ

just as

precisely as

正宗zhèng zōng
HSK 7Tần suất 12,466Bộ thủ Tính từ

orthodox school

fig. traditional

old school

authentic

genuine

正常zhèng cháng
HSK 4Tần suất 722Bộ thủ Tính từ · Phó từ

regular

normal

ordinary

正式zhèng shì
HSK 4Tần suất 1,215Bộ thủ Phó từ · Tính từ

formal; official

正当zhèng dāng
HSK 7Tần suất 4,824Bộ thủ Phồn thể 正當Tính từ · Giới từ · Động từ · Phó từ
zhèng dāng

timely

just (when needed)

zhèng dàng

honest

reasonable

fair

sensible

正是zhèng shì
HSK 2Tần suất 1,179Bộ thủ Động từ

is precisely

正月Zhēng yuè
HSK 7Tần suất 24,741Bộ thủ Khác

first month of the lunar year

正气zhèng qì
HSK 7Tần suất 27,510Bộ thủ Phồn thể 正氣Danh từ

healthy atmosphere; moral spirit

unyielding integrity; probity

(TCM) vital energy (resistance to diseases)

正版zhèng bǎn
HSK 7Tần suất 46,413Bộ thủ Tính từ · Danh từ

genuine

legal

see also 盗版

正直zhèng zhí
HSK 7Tần suất 10,756Bộ thủ Tính từ

upright

upstanding

honest

正确zhèng què
HSK 4Tần suất 1,163Bộ thủ Phồn thể 正確Tính từ · Phó từ

correct; sound; right; proper

Antonyms错误
正经zhèng jīng
HSK 7Tần suất 8,992Bộ thủ Phồn thể 正經Tính từ · Phó từ

decent

honorable

proper

serious

according to standards

正能量zhèng néng liàng
HSK 7Tần suất 1,000,000Bộ thủ

positive energy

positivity

正规zhèng guī
HSK 6Tần suất 8,673Bộ thủ Phồn thể 正規Tính từ

regular

according to standards

正视zhèng shì
HSK 7Tần suất 13,172Bộ thủ Phồn thể 正視Động từ

to face squarely; to meet head on; to face up to

正负zhèng fù
HSK 6Tần suất 46,177Bộ thủ Phồn thể 正負Danh từ · Tính từ

positive and negative

正面zhèng miàn
HSK 6Tần suất 5,294Bộ thủ Phó từ · Danh từ · Tính từ · Khác

front

obverse side

right side

positive

direct

open

HSK 4Tần suất 391Bộ thủ Đại từ

this; these

此事cǐ shì
HSK 6Tần suất 4,841Bộ thủ Đại từ

this matter

此刻cǐ kè
HSK 6Tần suất 4,300Bộ thủ Đại từ

this moment

now

at present

此前cǐ qián
HSK 5Tần suất 9,834Bộ thủ Khác

before this

before then

previously

此后cǐ hòu
HSK 5Tần suất 7,508Bộ thủ Phồn thể 此後Khác

after this

afterwards

hereafter