Chi tiết bộ thủ

·7 Từ vựng
音乐yīn yuè
HSK 3Tần suất 742Bộ thủ Phồn thể 音樂Danh từ

music

Lượng từ: 张、曲、段
音乐会yīn yuè huì
HSK 2Tần suất 6,465Bộ thủ Phồn thể 音樂會Danh từ

concert

Lượng từ:
音像yīn xiàng
HSK 6Tần suất 14,508Bộ thủ Danh từ

audio and video

audiovisual

音响yīn xiǎng
HSK 7Tần suất 8,563Bộ thủ Phồn thể 音響Danh từ

sound

acoustics

audio

hi-fi system

stereo sound system

abbr. for 组合音响

音节yīn jié
HSK 6Tần suất 20,226Bộ thủ Phồn thể 音節Danh từ

syllable

音量yīn liàng
HSK 5Tần suất 13,653Bộ thủ Danh từ

loudness

volume

韵味yùn wèi
HSK 7Tần suất 20,325Bộ thủ Phồn thể 韻味Danh từ

implicit charm in rhyme or sound

hinted appeal

interest