Chi tiết bộ thủ

·11 Từ vựng
gāng
HSK 7Tần suất 11,543Bộ thủ Danh từ · Lượng từ

jar

vat

classifier for loads of laundry

Lượng từ:
quē
HSK 4Tần suất 2,448Bộ thủ Động từ

deficiency

lack

scarce

vacant post

to run short of

缺乏quē fá
HSK 5Tần suất 2,593Bộ thủ Động từ

to lack; to be short of

缺口quē kǒu
HSK 7Tần suất 11,446Bộ thủ Danh từ

nick

jag

gap

shortfall

缺失quē shī
HSK 7Tần suất 12,865Bộ thủ Danh từ

lack; deficiency

shortcoming; flaw; defect

to be deficient; to lack

缺少quē shǎo
HSK 4Tần suất 4,326Bộ thủ Động từ

lack

shortage of

shortfall

to be short (of)

to lack

缺席quē xí
HSK 7Tần suất 9,842Bộ thủ Động từ

to be absent

缺点quē diǎn
HSK 4Tần suất 5,178Bộ thủ Phồn thể 缺點Danh từ

weak point

fault

shortcoming

disadvantage

Lượng từ:
缺陷quē xiàn
HSK 6Tần suất 5,536Bộ thủ Danh từ

defect; flaw

guàn
HSK 6Tần suất 4,885Bộ thủ Phồn thể Lượng từ
guàn

can

jar

pot

guàn

variant of 罐

罐头guàn tou
HSK 7Tần suất 11,202Bộ thủ Phồn thể 罐頭Danh từ

tin

can

Lượng từ: