Chi tiết bộ thủ

·36 Từ vựng
pén
HSK 5Tần suất 6,022Bộ thủ Danh từ · Lượng từ

basin

flower pot

unit of volume equal to 12 斗 and 8 升, approx 128 liters

Lượng từ:
盆地pén dì
HSK 7Tần suất 23,207Bộ thủ Danh từ

(geography) basin

depression

盈利yíng lì
HSK 7Tần suất 9,004Bộ thủ Động từ · Danh từ

profit

gain

to make profits

益处yì chu
HSK 6Tần suất 18,403Bộ thủ Phồn thể 益處Danh từ

benefit

zhǎn
HSK 7Tần suất 8,983Bộ thủ Phồn thể Lượng từ

a small cup

classifier for lamps

yán
HSK 4Tần suất 3,653Bộ thủ Phồn thể Danh từ

salt

Lượng từ:
监察jiān chá
HSK 7Tần suất 10,495Bộ thủ Phồn thể 監察Động từ

to supervise

to control

监护jiān hù
HSK 7Tần suất 10,041Bộ thủ Phồn thể 監護Động từ

to act as a guardian

监控jiān kòng
HSK 7Tần suất 3,339Bộ thủ Phồn thể 監控Động từ

to monitor

监测jiān cè
HSK 6Tần suất 7,699Bộ thủ Phồn thể 監測Động từ

to monitor

监狱jiān yù
HSK 7Tần suất 3,445Bộ thủ Phồn thể 監獄Danh từ

prison

监督jiān dū
HSK 6Tần suất 3,386Bộ thủ Phồn thể 監督Động từ

to control

to supervise

to inspect

监管jiān guǎn
HSK 7Tần suất 4,931Bộ thủ Phồn thể 監管Động từ

to oversee

to take charge of

to supervise

to administer

supervisory

supervision

监视jiān shì
HSK 7Tần suất 4,951Bộ thủ Phồn thể 監視Động từ

to monitor

to keep a close watch over

surveillance

HSK 5Tần suất 2,963Bộ thủ Lượng từ

small box

case

盒子hé zi
HSK 4Tần suất 6,250Bộ thủ Danh từ

box

case

盒饭hé fàn
HSK 5Tần suất 23,326Bộ thủ Phồn thể 盒飯Danh từ

meal in a partitioned box

HSK 5Tần suất 2,188Bộ thủ Phồn thể Động từ

surname Ge

gài

lid

top

cover

canopy

to cover

to conceal

to build

盖子gài zi
HSK 7Tần suất 15,690Bộ thủ Phồn thể 蓋子Danh từ

cover

lid

shell

盖章gài zhāng
HSK 6Tần suất 21,728Bộ thủ Phồn thể 蓋章Động từ

to affix a seal

to stamp (a document)

to sign off on sth

dào
HSK 7Tần suất 5,640Bộ thủ Phồn thể

to steal

to rob

to plunder

thief

bandit

robber

盗版dào bǎn
HSK 7Tần suất 13,714Bộ thủ Phồn thể 盜版Động từ · Danh từ

pirated

illegal

see also 版

盗窃dào qiè
HSK 7Tần suất 5,770Bộ thủ Phồn thể 盜竊Động từ

to steal

pán
HSK 6Tần suất 1,363Bộ thủ Phồn thể Động từ

plate

dish

tray

board

hard drive (computing)

to build

to coil

to check

to examine

to transfer (property)

to make over

classifier for food: dish, helping

to coil

classifier for coils of wire

classifier for games of chess

盘子pán zi
HSK 3Tần suất 9,039Bộ thủ Phồn thể 盤子Danh từ

tray

plate

dish

Lượng từ:
盘旋pán xuán
HSK 7Tần suất 14,151Bộ thủ Phồn thể 盤旋Động từ

to spiral

to circle

to go around

to hover

to orbit

盘算pán suàn
HSK 7Tần suất 17,666Bộ thủ Phồn thể 盤算Động từ

to plot

to scheme

to calculate

Shèng
HSK 6Tần suất 7,003Bộ thủ Động từ · Tính từ · Phó từ
Shèng

surname Sheng

chéng

to hold

to contain

to ladle

to pick up with a utensil

shèng

flourishing

vigorous

magnificent

extensively

盛产shèng chǎn
HSK 7Tần suất 26,534Bộ thủ Phồn thể 盛產Động từ

to produce in abundance

to be rich in

盛会shèng huì
HSK 7Tần suất 13,107Bộ thủ Phồn thể 盛會Danh từ

pageant

distinguished meeting