Chi tiết bộ thủ

·4 Từ vựng
骨头gǔ tou
HSK 6Tần suất 5,565Bộ thủ Phồn thể 骨頭Danh từ

bone

moral character

bitterness

Taiwan pr. [gú tou]

Lượng từ: 根、块
骨干gǔ gàn
HSK 7Tần suất 19,116Bộ thủ Phồn thể 骨幹Danh từ

diaphysis (long segment of a bone)

fig. backbone

骨折gǔ zhé
HSK 7Tần suất 4,712Bộ thủ Động từ

to suffer a fracture

(of a bone) to break

fracture

骨气gǔ qì
HSK 7Tần suất 24,898Bộ thủ Phồn thể 骨氣Danh từ

unyielding character

courageous spirit

integrity

moral backbone