舌
Chi tiết bộ thủ
舌·15 Từ vựng
敌人dí rén
HSK 5Tần suất 1,731Bộ thủ 舌Phồn thể 敵人Danh từ
enemy
Lượng từ: 个
敌视dí shì
HSK 7Tần suất 25,245Bộ thủ 舌Phồn thể 敵視Động từ
hostile
malevolence
antagonism
to view as enemy
to stand against
舌头shé tou
HSK 6Tần suất 6,358Bộ thủ 舌Phồn thể 舌頭Danh từ
tongue
enemy soldier captured for the purpose of extracting information
Lượng từ: 个
舍不得shě bu de
HSK 5Tần suất 8,924Bộ thủ 舌Phồn thể 捨不得Động từ
to hate to do sth
to hate to part with
to begrudge
舍得shě de
HSK 5Tần suất 11,956Bộ thủ 舌Phồn thể 捨得Động từ
to be willing to part with sth
舒畅shū chàng
HSK 7Tần suất 18,978Bộ thủ 舌Phồn thể 舒暢Tính từ
happy; entirely free from worry
舒适shū shì
HSK 5Tần suất 4,270Bộ thủ 舌Phồn thể 舒適Tính từ
cozy
snug
舔tiǎn
HSK 7Tần suất 7,383Bộ thủ 舌Động từ
to lick
to lap
辞cí
HSK 7Tần suất 6,073Bộ thủ 舌Phồn thể 辤Động từ
cí
old variant of 辞
cí
to resign
to dismiss
to decline
to take leave
ballad (archaic poetic genre)
variant of 词
辞典cí diǎn
HSK 7Tần suất 20,918Bộ thủ 舌Phồn thể 辭典Danh từ
dictionary (variant of 词典)
Lượng từ: 本、部
辞去cí qù
HSK 7Tần suất 15,026Bộ thủ 舌Phồn thể 辭去Động từ
to resign
to quit
辞呈cí chéng
HSK 7Tần suất 22,608Bộ thủ 舌Phồn thể 辭呈Danh từ
(written) resignation
辞职cí zhí
HSK 5Tần suất 3,889Bộ thủ 舌Phồn thể 辭職Động từ
to resign
辞退cí tuì
HSK 7Tần suất 18,196Bộ thủ 舌Phồn thể 辭退Động từ
to dismiss
to discharge
to fire