Chi tiết bộ thủ

·25 Từ vựng
HSK 4Tần suất 772Bộ thủ Phồn thể Danh từ · Động từ

gas; air

smell

weather

to make angry; to annoy; to get angry

vital energy; qi

气体qì tǐ
HSK 6Tần suất 6,140Bộ thủ Phồn thể 氣體Danh từ

gas (i.e. gaseous substance)

气候qì hòu
HSK 4Tần suất 6,570Bộ thủ Phồn thể 氣候Danh từ

(meteorology) climate

(fig.) climate; prevailing conditions (in human affairs)

Lượng từ:
气功qì gōng
HSK 6Tần suất 32,300Bộ thủ Phồn thể 氣功Danh từ

qigong, a traditional Chinese system of cultivating vital energy 气 through coordinated breathing, movement and meditation

气势qì shì
HSK 7Tần suất 9,469Bộ thủ Phồn thể 氣勢Danh từ

imposing manner

loftiness

grandeur

energetic looks

vigor

气压qì yā
HSK 7Tần suất 16,502Bộ thủ Phồn thể 氣壓Danh từ

atmospheric pressure

barometric pressure

气味qì wèi
HSK 6Tần suất 6,948Bộ thủ Phồn thể 氣味Danh từ

odor; scent

气息qì xī
HSK 7Tần suất 5,417Bộ thủ Phồn thể 氣息Danh từ

breath

smell

odor

flavor

气愤qì fèn
HSK 7Tần suất 9,895Bộ thủ Phồn thể 氣憤Tính từ

indignant

furious

气概qì gài
HSK 6Tần suất 15,431Bộ thủ Phồn thể 氣概Danh từ

lofty quality

mettle

spirit

气氛qì fēn
HSK 6Tần suất 3,160Bộ thủ Phồn thể 氣氛Danh từ

atmosphere; mood

气泡qì pào
HSK 7Tần suất 17,227Bộ thủ Phồn thể 氣泡Danh từ

bubble

blister (in metal)

(of beverages) sparkling

carbonated

气派qì pài
HSK 7Tần suất 19,011Bộ thủ Phồn thể 氣派Tính từ

impressive

stylish

magnificent

imposing manner

dignified air

气温qì wēn
HSK 4Tần suất 7,200Bộ thủ Phồn thể 氣溫Danh từ

air temperature

Lượng từ:
气球qì qiú
HSK 5Tần suất 9,459Bộ thủ Phồn thể 氣球Danh từ

balloon

气管qì guǎn
HSK 7Tần suất 10,974Bộ thủ Phồn thể 氣管Danh từ

windpipe

trachea

respiratory tract

air duct

gas pipe

气色qì sè
HSK 7Tần suất 16,801Bộ thủ Phồn thể 氣色Danh từ

complexion

气象qì xiàng
HSK 7Tần suất 7,203Bộ thủ Phồn thể 氣象Danh từ

meteorological feature

meteorology

atmosphere

ambience

scene

Lượng từ:
气质qì zhì
HSK 6Tần suất 5,505Bộ thủ Phồn thể 氣質Danh từ

temperament

personality traits

manners

气馁qì něi
HSK 7Tần suất 21,983Bộ thủ Phồn thể 氣餒Tính từ

to be discouraged

气魄qì pò
HSK 7Tần suất 26,408Bộ thủ Phồn thể 氣魄Danh từ

spirit

boldness

positive outlook

imposing attitude

氛围fēn wéi
HSK 6Tần suất 8,094Bộ thủ Phồn thể 氛圍Danh từ

ambience

atmosphere

qīng
HSK 6Tần suất 11,059Bộ thủ Phồn thể Danh từ

hydrogen (chemistry)

yǎng
HSK 7Tần suất 5,633Bộ thủ Danh từ

oxygen (chemistry)

氧气yǎng qì
HSK 6Tần suất 8,778Bộ thủ Phồn thể 氧氣Danh từ

oxygen