HSK 7Tần suất 13,510Bộ thủ 夕Phồn thể 夕陽Danh từ
HSK 1Tần suất 489Bộ thủ 夕Khác
HSK 6Tần suất 5,317Bộ thủ 夕Danh từ
Lượng từ: 个
HSK 4Tần suất 15,122Bộ thủ 夕Danh từ
HSK 7Tần suất 15,812Bộ thủ 夕
company established in mainland China with direct investment from foreign entities or from investors in Taiwan, Macao or Hong Kong
HSK 5Tần suất 10,197Bộ thủ 夕Danh từ
HSK 4Tần suất 5,865Bộ thủ 夕Động từ
to go away (on a trip etc)
HSK 3Tần suất 15,748Bộ thủ 夕Phồn thể 外賣
(of a restaurant) to provide a takeout or home delivery meal
HSK 7Tần suất 13,355Bộ thủ 夕Phồn thể 外號Danh từ
HSK 7Tần suất 32,377Bộ thủ 夕Tính từ
extroverted (personality)
(economics etc) export-oriented
HSK 2Tần suất 4,151Bộ thủ 夕Phồn thể 外國Danh từ
Lượng từ: 个
HSK 3Tần suất 7,943Bộ thủ 夕Khác
parts of the country other than where one is
HSK 6Tần suất 16,569Bộ thủ 夕Phồn thể 外頭Khác
HSK 4Tần suất 3,188Bộ thủ 夕Danh từ
Lượng từ: 件
HSK 5Tần suất 5,967Bộ thủ 夕Danh từ
HSK 7Tần suất 26,687Bộ thủ 夕Phồn thể 外幣Danh từ
HSK 5Tần suất 8,907Bộ thủ 夕Danh từ
HSK 7Tần suất 18,275Bộ thủ 夕Danh từ
player recruited from overseas
HSK 3Tần suất 32,623Bộ thủ 夕Danh từ
foreign language (written)
HSK 7Tần suất 8,135Bộ thủ 夕Danh từ
space alien; extraterrestrial
HSK 6Tần suất 7,042Bộ thủ 夕Phồn thể 外來Tính từ
HSK 7Tần suất 15,343Bộ thủ 夕Phồn thể 外匯Danh từ
foreign (currency) exchange
HSK 6Tần suất 5,695Bộ thủ 夕Danh từ
HSK 6Tần suất 4,446Bộ thủ 夕Danh từ
surgery (branch of medicine)
HSK 7Tần suất 23,378Bộ thủ 夕Danh từ
foreign (i.e. of foreign nationality)
HSK 7Tần suất 18,243Bộ thủ 夕Danh từ · Tính từ
HSK 6Tần suất 11,418Bộ thủ 夕Danh từ
HSK 6Tần suất 5,139Bộ thủ 夕Danh từ
HSK 5Tần suất 12,593Bộ thủ 夕Phồn thể 外觀Danh từ
HSK 3Tần suất 11,159Bộ thủ 夕Phồn thể 外語Danh từ
Lượng từ: 门