舛
Chi tiết bộ thủ
舛·4 Từ vựng
舞wǔ
HSK 7Tần suất 1,675Bộ thủ 舛Động từ · Danh từ
to dance
to wield
to brandish
舞厅wǔ tīng
HSK 7Tần suất 16,879Bộ thủ 舛Phồn thể 舞廳Danh từ
dance hall
ballroom
Lượng từ: 间
舞台wǔ tái
HSK 5Tần suất 2,023Bộ thủ 舛Phồn thể 舞臺Danh từ
(lit. and fig.) stage; arena
舞蹈wǔ dǎo
HSK 5Tần suất 2,684Bộ thủ 舛Danh từ
dance (performance art)
dancing