广

Chi tiết bộ thủ

广·89 Từ vựng
Píng
HSK 5Tần suất 1,707Bộ thủ 广Tính từ · Động từ
Píng

surname Ping

píng

flat

level

equal

to tie (make the same score)

to draw (score)

calm

peaceful

abbr. for 平声

平价píng jià
HSK 7Tần suất 30,948Bộ thủ 广Phồn thể 平價Danh từ

reasonably priced

inexpensive

to keep prices down

(currency exchange) parity

平凡píng fán
HSK 6Tần suất 6,747Bộ thủ 广Tính từ

commonplace

ordinary

mediocre

Antonyms非凡卓越
平原píng yuán
HSK 7Tần suất 10,650Bộ thủ 广Danh từ

field

plain

Lượng từ:
平台píng tái
HSK 5Tần suất 4,530Bộ thủ 广Phồn thể 平臺Danh từ

platform

terrace

flat-roofed building

平和Píng hé
HSK 7Tần suất 10,831Bộ thủ 广Tính từ
Píng hé

Pinghe county in Zhangzhou 州, Fujian

píng hé

gentle

mild

moderate

placid

平均píng jūn
HSK 5Tần suất 3,513Bộ thủ 广Tính từ · Phó từ · Động từ

average; on average

evenly; in equal proportions

平坦píng tǎn
HSK 7Tần suất 17,673Bộ thủ 广Tính từ

level

even

smooth

flat

平安píng ān
HSK 5Tần suất 3,137Bộ thủ 广Tính từ · Phó từ · Danh từ

safe and sound

well

without mishap

quiet and safe

at peace

平常píng cháng
HSK 4Tần suất 4,153Bộ thủ 广Tính từ · Phó từ · Khác · Danh từ

ordinary

common

usually

ordinarily

平常心píng cháng xīn
HSK 7Tần suất 45,789Bộ thủ 广Danh từ

levelheadedness

calmness

equanimity

平息píng xī
HSK 7Tần suất 10,764Bộ thủ 广Động từ

to settle (a dispute)

to quieten down

to suppress

平方píng fāng
HSK 6Tần suất 13,429Bộ thủ 广Lượng từ · Danh từ

square (as in square foot, square mile, square root)

平方米píng fāng mǐ
HSK 6Tần suất 16,119Bộ thủ 广Lượng từ

square meter

平日píng rì
HSK 7Tần suất 15,735Bộ thủ 广Khác

ordinary day

everyday

ordinarily

usually

平时píng shí
HSK 3Tần suất 2,780Bộ thủ 广Phồn thể 平時Khác

ordinarily

in normal times

in peacetime

平民píng mín
HSK 7Tần suất 6,016Bộ thủ 广Danh từ

ordinary people

commoner

civilian

平淡píng dàn
HSK 7Tần suất 10,219Bộ thủ 广Tính từ

flat

dull

ordinary

nothing special

平稳píng wěn
HSK 7Tần suất 9,128Bộ thủ 广Phồn thể 平穩Tính từ · Phó từ

smooth

steady

平等píng děng
HSK 6Tần suất 4,880Bộ thủ 广Tính từ · Phó từ

equal

equality

平行píng xíng
HSK 7Tần suất 9,981Bộ thủ 广Động từ

parallel

of equal rank

simultaneous

平衡píng héng
HSK 5Tần suất 3,034Bộ thủ 广Tính từ · Động từ

balance

equilibrium

平静píng jìng
HSK 5Tần suất 3,136Bộ thủ 广Phồn thể 平靜Tính từ · Phó từ

tranquil

undisturbed

serene

平面píng miàn
HSK 7Tần suất 9,275Bộ thủ 广Danh từ

plane (flat surface)

print media

广yǎn
HSK 5Tần suất 4,029Bộ thủ 广Phồn thể Tính từ · Phó từ
yǎn

"house on a cliff" radical in Chinese characters (Kangxi radical 53), occurring in 店, 序, 底 etc

Guǎng

surname Guang

guǎng

wide

numerous

to spread

广义guǎng yì
HSK 7Tần suất 28,194Bộ thủ 广Phồn thể 廣義Danh từ

broad sense

general sense

广告guǎng gào
HSK 4Tần suất 1,122Bộ thủ 广Phồn thể 廣告Danh từ

to advertise

a commercial

advertisement

Lượng từ:
广场guǎng chǎng
HSK 5Tần suất 2,900Bộ thủ 广Phồn thể 廣場Danh từ

public square; plaza

广大guǎng dà
HSK 5Tần suất 9,553Bộ thủ 广Phồn thể 廣大Tính từ

(of an area) vast or extensive

large-scale

widespread

(of people) numerous

广播guǎng bō
HSK 4Tần suất 3,320Bộ thủ 广Phồn thể 廣播Động từ · Danh từ

broadcast

broadcasting

to broadcast

(formal) to propagate

to publicize

Lượng từ: