Chi tiết bộ thủ

·39 Từ vựng
工业gōng yè
HSK 5Tần suất 3,316Bộ thủ Phồn thể 工業Danh từ

industry

工人gōng rén
HSK 4Tần suất 2,405Bộ thủ Danh từ

worker

Lượng từ: 个、名
工会gōng huì
HSK 7Tần suất 5,950Bộ thủ Phồn thể 工會Danh từ

labor union

trade union

Lượng từ:
工作gōng zuò
HSK 1Tần suất 111Bộ thủ Động từ · Danh từ

to work

(of a machine) to operate

job

work

task

Lượng từ: 个、份、项
工作日gōng zuò rì
HSK 3Tần suất 14,471Bộ thủ Danh từ

workday

working day

weekday

工作量gōng zuò liàng
HSK 7Tần suất 15,414Bộ thủ Danh từ

workload

volume of work

工具gōng jù
HSK 5Tần suất 2,299Bộ thủ Danh từ

tool

instrument

utensil

means (to achieve a goal etc)

工厂gōng chǎng
HSK 4Tần suất 2,656Bộ thủ Phồn thể 工廠Danh từ

factory

Lượng từ: 家、座
工商gōng shāng
HSK 6Tần suất 15,403Bộ thủ Danh từ

industry and commerce

工商界gōng shāng jiè
HSK 7Tần suất 19,576Bộ thủ

industry

the world of business

工地gōng dì
HSK 6Tần suất 6,373Bộ thủ Danh từ

construction site

工夫gōng fū
HSK 6Tần suất 10,723Bộ thủ Danh từ
gōng fū

(old) laborer

gōng fu

period of time (may be months, or mere seconds)

spare time

skill

labor

effort

工序gōng xù
HSK 6Tần suất 30,562Bộ thủ Danh từ

working procedure

process

工整gōng zhěng
HSK 7Tần suất 37,070Bộ thủ Tính từ

fine work

carefully and neatly done

工科gōng kē
HSK 7Tần suất 40,069Bộ thủ Danh từ

engineering as an academic subject

工程gōng chéng
HSK 5Tần suất 2,579Bộ thủ Danh từ

engineering

an engineering project

project

undertaking

Lượng từ: 个、项
工程师gōng chéng shī
HSK 5Tần suất 5,605Bộ thủ Phồn thể 工程師Danh từ

engineer

Lượng từ: 个、位、名
工艺gōng yì
HSK 5Tần suất 10,095Bộ thủ Phồn thể 工藝Danh từ

arts and crafts

industrial arts

工艺品gōng yì pǐn
HSK 5Tần suất 18,046Bộ thủ Phồn thể 工藝品Danh từ

handicraft article

handiwork

Lượng từ:
工资gōng zī
HSK 4Tần suất 2,532Bộ thủ Phồn thể 工資Danh từ

wages; pay

Lượng từ: 个、份
Zuǒ
HSK 2Tần suất 1,382Bộ thủ Khác · Tính từ
Zuǒ

surname Zuo

zuǒ

left

the Left (politics)

east

unorthodox

queer

wrong

differing

opposite

variant of 佐

Antonyms
左右zuǒ yòu
HSK 4Tần suất 1,351Bộ thủ Số từ · Khác · Động từ

left and right

nearby

approximately

attendant

to control

to influence

左边zuǒ bian
HSK 2Tần suất 4,584Bộ thủ Phồn thể 左邊Khác

left

the left side

to the left of

左顾右盼zuǒ gù yòu pàn
HSK 7Tần suất 42,319Bộ thủ Phồn thể 左顧右盼Động từ

glancing to left and right (idiom); to look all around

qiǎo
HSK 4Tần suất 4,427Bộ thủ Tính từ · Phó từ

opportunely

coincidentally

as it happens

skillful

timely

巧克力qiǎo kè lì
HSK 4Tần suất 3,003Bộ thủ Danh từ

chocolate (loanword)

Lượng từ:
巧合qiǎo hé
HSK 7Tần suất 7,230Bộ thủ Động từ

coincidence

coincidental

to coincide

巧妙qiǎo miào
HSK 6Tần suất 8,987Bộ thủ Tính từ · Phó từ

ingenious; clever

ingenuity; artifice

巩固gǒng gù
HSK 6Tần suất 9,856Bộ thủ Phồn thể 鞏固Động từ

to consolidate

consolidation

to strengthen

巫婆wū pó
HSK 7Tần suất 19,139Bộ thủ Danh từ

witch

sorceress

female shaman