Chi tiết bộ thủ

·90 Từ vựng
军事jūn shì
HSK 7Tần suất 2,560Bộ thủ Phồn thể 軍事Danh từ

military affairs

(attributive) military

军人jūn rén
HSK 6Tần suất 4,817Bộ thủ Phồn thể 軍人Danh từ

serviceman

soldier

military personnel

军官jūn guān
HSK 7Tần suất 5,943Bộ thủ Phồn thể 軍官Danh từ

officer (military)

军舰jūn jiàn
HSK 7Tần suất 16,028Bộ thủ Phồn thể 軍艦Danh từ

warship

military naval vessel

Lượng từ:
军队jūn duì
HSK 6Tần suất 1,868Bộ thủ Phồn thể 軍隊Danh từ

armed forces; troops

Lượng từ: 支、个
zhǎn
HSK 7Tần suất 9,472Bộ thủ Phồn thể Động từ

to behead (as form of capital punishment)

to chop

斩草除根zhǎn cǎo chú gēn
HSK 7Tần suất 45,361Bộ thủ Phồn thể 斬草除根Động từ

to cut weeds and eliminate the roots (idiom); to destroy root and branch

to eliminate completely

斩钉截铁zhǎn dīng jié tiě
HSK 7Tần suất 35,900Bộ thủ Phồn thể 斬釘截鐵Khác

lit. to chop the nail and slice the iron (idiom)

fig. resolute and decisive; unhesitating; categorical

舆论yú lùn
HSK 7Tần suất 9,147Bộ thủ Phồn thể 輿論Danh từ

public opinion

Chē
HSK 1Tần suất 186Bộ thủ Phồn thể Danh từ · Lượng từ
Chē

surname Che

chē

car

vehicle

machine

to shape with a lathe

Kangxi radical 159

war chariot (archaic)

rook (in Chinese chess)

rook (in chess)

车上chē shàng
HSK 1Tần suất 1,997Bộ thủ Phồn thể 車上Khác

Car

车主chē zhǔ
HSK 5Tần suất 8,285Bộ thủ Phồn thể 車主Danh từ

vehicle owner

车位chē wèi
HSK 4Tần suất 12,501Bộ thủ Phồn thể 車位Danh từ

parking spot

unloading point

garage place

stand for taxi

车厢chē xiāng
HSK 5Tần suất 7,116Bộ thủ Phồn thể 車廂Danh từ

carriage

Lượng từ:
车号chē hào
HSK 6Tần suất 34,947Bộ thủ Phồn thể 車號Danh từ

vehicle number (license plate number, taxi number, bus number, train car number)

车型chē xíng
HSK 7Tần suất 10,111Bộ thủ Phồn thể 車型Danh từ

vehicle model (i.e. particular version of a car or motorcycle etc)

车展chē zhǎn
HSK 6Tần suất 5,983Bộ thủ Phồn thể 車展

motor show

车库chē kù
HSK 5Tần suất 8,202Bộ thủ Phồn thể 車庫Danh từ

garage

车牌chē pái
HSK 6Tần suất 7,516Bộ thủ Phồn thể 車牌Danh từ

license plate

车票chē piào
HSK 1Tần suất 7,701Bộ thủ Phồn thể 車票Danh từ

ticket (for a bus or train)

车祸chē huò
HSK 5Tần suất 4,500Bộ thủ Phồn thể 車禍Danh từ

traffic accident

car crash

Lượng từ:
车站chē zhàn
HSK 2Tần suất 4,480Bộ thủ Phồn thể 車站Danh từ

rail station

bus stop

Lượng từ: 处、个
车轮chē lún
HSK 7Tần suất 11,785Bộ thủ Phồn thể 車輪Danh từ

wheel

车轴chē zhóu
HSK 7Tần suất 39,936Bộ thủ Phồn thể 車軸Danh từ

axle

Lượng từ:
车辆chē liàng
HSK 5Tần suất 2,947Bộ thủ Phồn thể 車輛Danh từ

vehicle

车速chē sù
HSK 4Tần suất 16,715Bộ thủ Phồn thể 車速Danh từ

vehicle speed

车道chē dào
HSK 7Tần suất 9,479Bộ thủ Phồn thể 車道Danh từ

traffic lane

driveway

车间chē jiān
HSK 7Tần suất 9,037Bộ thủ Phồn thể 車間Danh từ

workshop

Lượng từ:
轨迹guǐ jì
HSK 7Tần suất 10,947Bộ thủ Phồn thể 軌跡Danh từ

locus

orbit

trajectory

track

轨道guǐ dào
HSK 6Tần suất 4,493Bộ thủ Phồn thể 軌道Danh từ

track (for trains etc)

orbit (of a satellite)

(fig.) a person's established path in life

desired trajectory (of a business or other endeavor)

(audio engineering) track

(quantum mechanics) orbital