言
Chi tiết bộ thủ
言·12 Từ vựng
言行yán xíng
HSK 7Tần suất 12,249Bộ thủ 言Danh từ
words and actions
what one says and what one does
言论yán lùn
HSK 7Tần suất 6,492Bộ thủ 言Phồn thể 言論Danh từ
expression of opinion
views
remarks
arguments
言语yán yǔ
HSK 6Tần suất 6,771Bộ thủ 言Phồn thể 言語Danh từ · Động từ
yán yǔ
words
speech
(spoken) language
yán yu
to speak
to tell
言辞yán cí
HSK 7Tần suất 16,596Bộ thủ 言Phồn thể 言辭Danh từ
words
expression
what one says
警告jǐng gào
HSK 6Tần suất 2,971Bộ thủ 言Động từ
to warn
to admonish
警官jǐng guān
HSK 7Tần suất 6,793Bộ thủ 言Danh từ
constable; police officer
警察jǐng chá
HSK 4Tần suất 1,128Bộ thủ 言Danh từ
police; police officer
Lượng từ: 个
警惕jǐng tì
HSK 7Tần suất 5,785Bộ thủ 言Động từ · Tính từ
to be on the alert
vigilant
alert
on guard
to warn
警车jǐng chē
HSK 7Tần suất 7,901Bộ thủ 言Phồn thể 警車Danh từ
police car
警钟jǐng zhōng
HSK 7Tần suất 18,522Bộ thủ 言Phồn thể 警鐘Danh từ
alarm bell
譬如pì rú
HSK 7Tần suất 14,286Bộ thủ 言Động từ
for example
for instance
such as
譬如说pì rú shuō
HSK 7Tần suất 40,154Bộ thủ 言Phồn thể 譬如說Động từ
for example