皮
Chi tiết bộ thủ
皮·9 Từ vựng
皮Pí
HSK 6Tần suất 1,409Bộ thủ 皮Danh từ · Tính từ
Pí
surname Pi
pí
leather
skin
fur
pico- (one trillionth)
naughty
皮包pí bāo
HSK 3Tần suất 14,469Bộ thủ 皮Danh từ
handbag
briefcase
皮带pí dài
HSK 7Tần suất 9,985Bộ thủ 皮Phồn thể 皮帶Danh từ
strap
leather belt
Lượng từ: 条、根
皮球pí qiú
HSK 6Tần suất 18,764Bộ thủ 皮Danh từ
ball (made of rubber, leather etc)
皮肤pí fū
HSK 4Tần suất 1,922Bộ thủ 皮Phồn thể 皮膚Danh từ
skin
Lượng từ: 层、块
皮革pí gé
HSK 7Tần suất 12,646Bộ thủ 皮Danh từ
leather
Lượng từ: 张
皮鞋pí xié
HSK 4Tần suất 11,265Bộ thủ 皮Danh từ
leather shoes
皱zhòu
HSK 7Tần suất 7,246Bộ thủ 皮Phồn thể 皺Động từ · Danh từ
to wrinkle
wrinkled
to crease
皱纹zhòu wén
HSK 7Tần suất 9,872Bộ thủ 皮Phồn thể 皺紋Danh từ
wrinkle
Lượng từ: 道