Chi tiết bộ thủ

·11 Từ vựng
Máo
HSK 3Tần suất 1,319Bộ thủ Danh từ · Lượng từ
Máo

surname Mao

máo

hair

feather

down

wool

mildew

mold

coarse or semifinished

young

raw

careless

unthinking

nervous

scared

(of currency) to devalue or depreciate

classifier for Chinese fractional monetary unit ( = 角 , = one-tenth of a yuan or 10 fen 分)

毛巾máo jīn
HSK 4Tần suất 6,574Bộ thủ Danh từ

towel

Lượng từ:
毛病máo bìng
HSK 5Tần suất 4,966Bộ thủ Danh từ

fault

defect

shortcomings

ailment

Lượng từ:
毛笔máo bǐ
HSK 5Tần suất 37,393Bộ thủ Phồn thể 毛筆Danh từ

writing brush

Lượng từ: 枝、管
毛衣máo yī
HSK 4Tần suất 5,546Bộ thủ Danh từ

(wool) sweater

Lượng từ:
毫不háo bù
HSK 6Tần suất 5,303Bộ thủ Phó từ

hardly

not in the least

not at all

毫不犹豫háo bù yóu yù
HSK 7Tần suất 11,117Bộ thủ Phồn thể 毫不猶豫Khác

without the slightest hesitation

毫升háo shēng
HSK 6Tần suất 27,507Bộ thủ Lượng từ

milliliter

毫无háo wú
HSK 6Tần suất 2,244Bộ thủ Phồn thể 毫無Động từ

not in the least

to completely lack

毫米háo mǐ
HSK 6Tần suất 23,449Bộ thủ Lượng từ

millimeter

毯子tǎn zi
HSK 7Tần suất 17,479Bộ thủ Danh từ

blanket

Lượng từ: 条、张、床、面