牛

Chi tiết bộ thủ

牛·44 Từ vựng
牛Niú
HSK 3Tần suất 1,148Bộ thủ 牛Danh từ
Niú

surname Niu

niú

ox

cow

bull

newton (abbr. for 牛顿)

(slang) awesome

牛仔裤niú zǎi kù
HSK 5Tần suất 7,666Bộ thủ 牛Phồn thể 牛仔褲Danh từ

jeans

Lượng từ: 条
牛奶niú nǎi
HSK 1Tần suất 2,986Bộ thủ 牛Danh từ

cow's milk

Lượng từ: 瓶、杯
牡丹Mǔ dan
HSK 7Tần suất 19,467Bộ thủ 牛Danh từ
Mǔ dan

Mudan District of Heze City 菏泽市, Shandong

Mutan township in Pingtung County 屏东县, Taiwan

mǔ dan

tree peony (Paeonia suffruticosa)

牢láo
HSK 6Tần suất 6,012Bộ thủ 牛Tính từ

firm

sturdy

fold (for animals)

sacrifice

prison

牢固láo gù
HSK 7Tần suất 11,270Bộ thủ 牛Tính từ

firm

secure

牢牢láo láo
HSK 7Tần suất 9,553Bộ thủ 牛Phó từ

firmly

safely

牢记láo jì
HSK 7Tần suất 12,490Bộ thủ 牛Phồn thể 牢記Động từ

to keep in mind

to remember

牢骚láo sāo
HSK 7Tần suất 19,777Bộ thủ 牛Phồn thể 牢騷Danh từ

discontent

complaint

to complain

牧场mù chǎng
HSK 7Tần suất 13,472Bộ thủ 牛Phồn thể 牧場Danh từ

pasture

grazing land

ranch

牧民mù mín
HSK 7Tần suất 29,102Bộ thủ 牛Danh từ

herdsman

物业wù yè
HSK 5Tần suất 12,455Bộ thủ 牛Phồn thể 物業Danh từ

property

real estate

abbr. for 物业管理, property management

物价wù jià
HSK 5Tần suất 17,118Bộ thủ 牛Phồn thể 物價Danh từ

(commodity) prices

Lượng từ: 个
物体wù tǐ
HSK 6Tần suất 7,517Bộ thủ 牛Phồn thể 物體Danh từ

object; body; substance

物品wù pǐn
HSK 5Tần suất 3,016Bộ thủ 牛Danh từ

articles; goods

物流wù liú
HSK 7Tần suất 34,629Bộ thủ 牛Danh từ

distribution (business)

logistics

物理wù lǐ
HSK 5Tần suất 4,843Bộ thủ 牛Danh từ

physics

physical

物美价廉wù měi jià lián
HSK 7Tần suất 29,995Bộ thủ 牛Phồn thể 物美價廉Động từ

good quality and cheap

a bargain

物证wù zhèng
HSK 7Tần suất 17,180Bộ thủ 牛Phồn thể 物證Danh từ

material evidence

物质wù zhì
HSK 5Tần suất 2,353Bộ thủ 牛Phồn thể 物質Danh từ

matter

substance

material

materialistic

Lượng từ: 个
物资wù zī
HSK 7Tần suất 9,165Bộ thủ 牛Phồn thể 物資Danh từ

goods

supplies

牲畜shēng chù
HSK 7Tần suất 14,622Bộ thủ 牛Danh từ

domesticated animals

livestock

特tè
HSK 6Tần suất 695Bộ thủ 牛Phó từ

special

unique

distinguished

especially

unusual

very

abbr. for 斯, tex

特产tè chǎn
HSK 5Tần suất 21,019Bộ thủ 牛Phồn thể 特產Danh từ

special local product

(regional) specialty

特价tè jià
HSK 4Tần suất 10,340Bộ thủ 牛Phồn thể 特價Danh từ

special price

特例tè lì
HSK 7Tần suất 25,371Bộ thủ 牛Danh từ

special case

isolated example

特别tè bié
HSK 3Tần suất 541Bộ thủ 牛Phồn thể 特別Phó từ · Tính từ

unusual; special

very; especially; particularly

expressly; for a specific purpose

(often followed by 是) in particular

特制tè zhì
HSK 7Tần suất 12,498Bộ thủ 牛Tính từ · Động từ

special

unique

特地tè dì
HSK 6Tần suất 8,288Bộ thủ 牛Phó từ

specially

for a special purpose

特大tè dà
HSK 6Tần suất 9,243Bộ thủ 牛Tính từ

exceptionally big