火

Chi tiết bộ thủ

火·93 Từ vựng
火Huǒ
HSK 4Tần suất 1,181Bộ thủ 火Danh từ · Tính từ · Động từ
Huǒ

surname Huo

huǒ

fire

urgent

ammunition

fiery or flaming

internal heat (Chinese medicine)

hot (popular)

classifier for military units (old)

Kangxi radical 86

火候huǒ hou
HSK 7Tần suất 22,245Bộ thủ 火Danh từ

heat control

(fig.) mastery

(fig.) crucial moment

火山huǒ shān
HSK 7Tần suất 10,871Bộ thủ 火Danh từ

volcano

火暴huǒ bào
HSK 7Tần suất 37,646Bộ thủ 火Tính từ

variant of 爆

火柴huǒ chái
HSK 6Tần suất 11,966Bộ thủ 火Danh từ

match (for lighting fire)

Lượng từ: 根、盒
火灾huǒ zāi
HSK 6Tần suất 4,272Bộ thủ 火Phồn thể 火災Danh từ

serious fire (in a city or a forest etc)

火炬huǒ jù
HSK 7Tần suất 6,541Bộ thủ 火Danh từ

(flaming) torch

Lượng từ: 把
火热huǒ rè
HSK 7Tần suất 9,839Bộ thủ 火Phồn thể 火熱Khác · Tính từ

fiery

burning

fervent

ardent

passionate

火焰huǒ yàn
HSK 7Tần suất 6,741Bộ thủ 火Danh từ

blaze

flame

火箭huǒ jiàn
HSK 7Tần suất 3,215Bộ thủ 火Danh từ

rocket

Lượng từ: 枚
火腿huǒ tuǐ
HSK 7Tần suất 10,075Bộ thủ 火Danh từ

ham

Lượng từ: 个
火花huǒ huā
HSK 7Tần suất 9,503Bộ thủ 火Danh từ

spark

sparkle

火药huǒ yào
HSK 7Tần suất 15,036Bộ thủ 火Phồn thể 火藥Danh từ

gunpowder

火车huǒ chē
HSK 1Tần suất 2,791Bộ thủ 火Phồn thể 火車Danh từ

train

Lượng từ: 列、节、班、趟
火车站huǒ chē zhàn
HSK 1Tần suất 7,270Bộ thủ 火Phồn thể 火車站Danh từ

train station

火辣辣huǒ là là
HSK 7Tần suất 27,799Bộ thủ 火Khác

painful heat

scorching

painful heat

rude and forthright

provocative

hot

sexy

火速huǒ sù
HSK 7Tần suất 18,971Bộ thủ 火Phó từ

at top speed

at a tremendous lick

火锅huǒ guō
HSK 5Tần suất 15,037Bộ thủ 火Phồn thể 火鍋Danh từ

hotpot

灭miè
HSK 6Tần suất 4,065Bộ thủ 火Phồn thể 滅Động từ

to extinguish or put out

to go out (of a fire etc)

to exterminate or wipe out

to drown

灭亡miè wáng
HSK 7Tần suất 11,523Bộ thủ 火Phồn thể 滅亡Động từ

to be destroyed

to become extinct

to perish

to die out

to destroy

to exterminate

灭绝miè jué
HSK 7Tần suất 12,237Bộ thủ 火Phồn thể 滅絕Động từ

to become extinct; to die out

to lose (sth abstract) completely

to exterminate

灯dēng
HSK 3Tần suất 2,001Bộ thủ 火Phồn thể 燈Danh từ

lamp

light

lantern

Lượng từ: 盏
灯光dēng guāng
HSK 5Tần suất 4,731Bộ thủ 火Phồn thể 燈光Danh từ

(stage) lighting

light

灯泡dēng pào
HSK 7Tần suất 11,742Bộ thủ 火Phồn thể 燈泡Danh từ

light bulb

see also 电灯泡

third-wheel or unwanted third party spoiling a couple's date (slang)

Lượng từ: 个
灯笼dēng lóng
HSK 6Tần suất 17,051Bộ thủ 火Phồn thể 燈籠Danh từ

lantern

灰huī
HSK 5Tần suất 2,914Bộ thủ 火Danh từ · Tính từ

ash

dust

lime

gray

discouraged; dejected

灰尘huī chén
HSK 6Tần suất 10,301Bộ thủ 火Phồn thể 灰塵Danh từ

dust

灰心huī xīn
HSK 6Tần suất 20,767Bộ thủ 火Tính từ · Động từ

to lose heart

to be discouraged

灰色huī sè
HSK 5Tần suất 6,466Bộ thủ 火Danh từ

gray

ash gray

grizzly

pessimistic

gloomy

dispirited

ambiguous

灼热zhuó rè
HSK 7Tần suất 26,169Bộ thủ 火Phồn thể 灼熱Khác

burning hot; scorching