罒
Chi tiết bộ thủ
罒·14 Từ vựng
HSK 7Tần suất 1,653Bộ thủ 罒Phồn thể 羅Tính từ · Danh từ · Động từ
Luó
surname Luo
luó
gauze
to collect
to gather
to catch
to sift
HSK 7Tần suất 3,807Bộ thủ 罒Phồn thể 罷了Khác
bà le
a modal particle indicating (that's all, only, nothing much)
bà liǎo
a modal particle indicating (don't mind it, ok)
HSK 7Tần suất 17,351Bộ thủ 罒Phồn thể 罷休Động từ
to give up
to abandon (a goal etc)
to let sth go
forget it
let the matter drop
HSK 7Tần suất 18,017Bộ thủ 罒Phồn thể 罪魁禍首Khác
criminal ringleader, main offender (idiom); main culprit
fig. main cause of a disaster