罒
Chi tiết bộ thủ
罒·14 Từ vựng
啰唆luō suo
HSK 7Tần suất 128,460Bộ thủ 罒Phồn thể 囉唆
variant of 啰嗦
罗Luó
HSK 7Tần suất 1,653Bộ thủ 罒Phồn thể 羅Tính từ · Danh từ · Động từ
Luó
surname Luo
luó
gauze
to collect
to gather
to catch
to sift
罚fá
HSK 5Tần suất 3,393Bộ thủ 罒Phồn thể 罰Động từ
fá
to punish
to penalize
fá
variant of 罚
罚款fá kuǎn
HSK 5Tần suất 6,918Bộ thủ 罒Phồn thể 罰款Động từ · Danh từ
to fine
penalty
fine (monetary)
罢了bà le
HSK 7Tần suất 3,807Bộ thủ 罒Phồn thể 罷了Khác
bà le
a modal particle indicating (that's all, only, nothing much)
bà liǎo
a modal particle indicating (don't mind it, ok)
罢休bà xiū
HSK 7Tần suất 17,351Bộ thủ 罒Phồn thể 罷休Động từ
to give up
to abandon (a goal etc)
to let sth go
forget it
let the matter drop
罢免bà miǎn
HSK 7Tần suất 28,683Bộ thủ 罒Phồn thể 罷免Động từ
to remove sb from their post
to dismiss
罢工bà gōng
HSK 7Tần suất 8,001Bộ thủ 罒Phồn thể 罷工Động từ
a strike
to go on strike
罩zhào
HSK 7Tần suất 6,107Bộ thủ 罒Động từ
cover
fish trap (basket)
shade
罪zuì
HSK 6Tần suất 1,978Bộ thủ 罒Phồn thể 辠Danh từ
zuì
guilt
crime
fault
blame
sin
zuì
variant of 罪, crime
罪恶zuì è
HSK 6Tần suất 6,336Bộ thủ 罒Phồn thể 罪惡Danh từ
crime
evil
sin
罪犯zuì fàn
HSK 7Tần suất 5,901Bộ thủ 罒Danh từ
criminal
罪魁祸首zuì kuí huò shǒu
HSK 7Tần suất 18,017Bộ thủ 罒Phồn thể 罪魁禍首Khác
criminal ringleader, main offender (idiom); main culprit
fig. main cause of a disaster
置zhì
HSK 7Tần suất 3,076Bộ thủ 罒Động từ
to install
to place
to put
to buy