Chi tiết bộ thủ

·87 Từ vựng
HSK 1Tần suất 1,362Bộ thủ Số từ · Khác

eight; 8

八卦bā guà
HSK 7Tần suất 6,491Bộ thủ Danh từ

the eight divinatory trigrams of the Book of Changes 易经

gossip

gossipy

gōng
HSK 6Tần suất 2,520Bộ thủ Tính từ

public

collectively owned

common

international (e.g. high seas, metric system, calendar)

make public

fair

just

Duke, highest of five orders of nobility 位

honorable (gentlemen)

father-in-law

male (animal)

公主gōng zhǔ
HSK 6Tần suất 2,764Bộ thủ Danh từ

princess

公事gōng shì
HSK 7Tần suất 18,399Bộ thủ Danh từ

work-related matters

documents

公交车gōng jiāo chē
HSK 2Tần suất 1,000,000Bộ thủ Phồn thể 公交車

public transport vehicle

town bus

Lượng từ:
公仆gōng pú
HSK 7Tần suất 21,626Bộ thủ Phồn thể 公僕Danh từ

public servant

Lượng từ: 个、位
公众gōng zhòng
HSK 6Tần suất 2,628Bộ thủ Phồn thể 公眾Danh từ

public

公元gōng yuán
HSK 6Tần suất 12,319Bộ thủ Danh từ

CE (Common Era)

Christian Era

AD (Anno Domini)

公共gōng gòng
HSK 4Tần suất 2,356Bộ thủ Tính từ

public; common; communal

公共场所gōng gòng chǎng suǒ
HSK 7Tần suất 12,998Bộ thủ Phồn thể 公共場所Danh từ

public place

公共汽车gōng gòng qì chē
HSK 2Tần suất 13,591Bộ thủ Phồn thể 公共汽車

bus

Lượng từ: 辆、班
公关gōng guān
HSK 7Tần suất 8,081Bộ thủ Phồn thể 公關Danh từ

public relations

公函gōng hán
HSK 7Tần suất 64,279Bộ thủ Danh từ

official letter

公务gōng wù
HSK 7Tần suất 8,888Bộ thủ Phồn thể 公務Danh từ

official business

公务员gōng wù yuán
HSK 5Tần suất 8,047Bộ thủ Phồn thể 公務員Danh từ

functionary

office-bearer

公司gōng sī
HSK 1Tần suất 220Bộ thủ Danh từ

company; firm; corporation

Lượng từ:
公告gōng gào
HSK 6Tần suất 6,445Bộ thủ Danh từ · Động từ

post

announcement

公园gōng yuán
HSK 3Tần suất 2,134Bộ thủ Phồn thể 公園Danh từ

park (for public recreation)

Lượng từ: 个、座
公墓gōng mù
HSK 7Tần suất 17,129Bộ thủ Danh từ

public cemetery

公婆gōng pó
HSK 6Tần suất 32,691Bộ thủ Danh từ

husband's parents

parents-in-law

公安gōng ān
HSK 6Tần suất 13,957Bộ thủ Danh từ

(Ministry of) Public Security

public safety

public security

公安局gōng ān jú
HSK 7Tần suất 27,713Bộ thủ Danh từ

public security bureau (government office similar in function to a police station)

公寓gōng yù
HSK 5Tần suất 2,963Bộ thủ Danh từ

apartment building

block of flats

Lượng từ:
公布gōng bù
HSK 5Tần suất 2,655Bộ thủ Phồn thể 公佈Động từ

to announce

to make public

to publish

公平gōng píng
HSK 5Tần suất 2,218Bộ thủ Tính từ · Phó từ

fair

impartial

公开gōng kāi
HSK 6Tần suất 1,840Bộ thủ Phồn thể 公開Động từ · Phó từ · Tính từ

open; overt; public

to make public; to release

Antonyms秘密私下
公开信gōng kāi xìn
HSK 7Tần suất 35,990Bộ thủ Phồn thể 公開信Danh từ

open letter

公式gōng shì
HSK 7Tần suất 10,474Bộ thủ Danh từ

formula

公斤gōng jīn
HSK 3Tần suất 4,784Bộ thủ Lượng từ

kilogram (kg)