Học HSK
HSK
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Thành ngữ
Xiehouyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Quay lại danh sách bộ thủ
乛
Chi tiết bộ thủ
乛
·
4 Từ vựng
Danh từ
Động từ
Tính từ
Phó từ
Đại từ
Giới từ
Liên từ
Trợ từ
Lượng từ
Số từ
Thán từ
Từ tượng thanh
Thành ngữ
Khác
Bộ thủ
Mặc định
Tần suất ↑
Tần suất ↓
卫星
wèi xīng
HSK 7
Tần suất 3,342
Bộ thủ 乛
Phồn thể 衛星
Danh từ
satellite
moon
Lượng từ: 颗
卫生
wèi shēng
HSK 4
Tần suất 3,002
Bộ thủ 乛
Phồn thể 衛生
Tính từ
health
hygiene
sanitation
卫生间
wèi shēng jiān
HSK 3
Tần suất 7,314
Bộ thủ 乛
Phồn thể 衛生間
Danh từ
bathroom
toilet
WC
Lượng từ: 间
卫视
wèi shì
HSK 7
Tần suất 27,956
Bộ thủ 乛
Phồn thể 衛視
Danh từ
satellite TV (abbr. for 卫星电视)