舟

Chi tiết bộ thủ

舟·18 Từ vựng
舟zhōu
HSK 6Tần suất 13,838Bộ thủ 舟Danh từ

boat

航天háng tiān
HSK 7Tần suất 9,515Bộ thủ 舟Danh từ

space flight

航天员háng tiān yuán
HSK 7Tần suất 23,387Bộ thủ 舟Phồn thể 航天員Danh từ

astronaut

航海háng hǎi
HSK 7Tần suất 12,200Bộ thủ 舟Động từ

to sail the seas

maritime navigation

voyage

航班háng bān
HSK 4Tần suất 3,730Bộ thủ 舟Danh từ

(scheduled) flight; (scheduled) sailing

航空háng kōng
HSK 6Tần suất 3,185Bộ thủ 舟Danh từ

aviation

航行háng xíng
HSK 7Tần suất 9,542Bộ thủ 舟Động từ

to sail

to fly

to navigate

航运háng yùn
HSK 7Tần suất 18,229Bộ thủ 舟Phồn thể 航運Danh từ

shipping

transport

舰艇jiàn tǐng
HSK 6Tần suất 22,056Bộ thủ 舟Phồn thể 艦艇Danh từ

warship

naval vessel

舱cāng
HSK 7Tần suất 5,838Bộ thủ 舟Phồn thể 艙Danh từ

cabin

the hold of a ship or airplane

舵手duò shǒu
HSK 7Tần suất 28,050Bộ thủ 舟Danh từ

helmsman

船chuán
HSK 3Tần suất 1,346Bộ thủ 舟Phồn thể 舩Danh từ
chuán

variant of 船

chuán

boat

vessel

ship

船只chuán zhī
HSK 6Tần suất 10,437Bộ thủ 舟Phồn thể 船隻Danh từ

ship

boat

vessel

船员chuán yuán
HSK 6Tần suất 8,424Bộ thủ 舟Phồn thể 船員Danh từ

sailor

crew member

船桨chuán jiǎng
HSK 7Tần suất 61,827Bộ thủ 舟Phồn thể 船槳Danh từ

oar

船舶chuán bó
HSK 7Tần suất 25,827Bộ thủ 舟Danh từ

shipping

boats

船长chuán zhǎng
HSK 6Tần suất 7,452Bộ thủ 舟Phồn thể 船長Danh từ

captain (of a boat)

skipper

艘sōu
HSK 6Tần suất 2,548Bộ thủ 舟Lượng từ

classifier for ships

Taiwan pr. [sāo]