Học HSK
HSK
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Thành ngữ
Xiehouyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Quay lại danh sách bộ thủ
臣
Chi tiết bộ thủ
臣
·
3 Từ vựng
Danh từ
Động từ
Tính từ
Phó từ
Đại từ
Giới từ
Liên từ
Trợ từ
Lượng từ
Số từ
Thán từ
Từ tượng thanh
Thành ngữ
Khác
Bộ thủ
Mặc định
Tần suất ↑
Tần suất ↓
卧
wò
HSK 7
Tần suất 7,481
Bộ thủ 臣
Phồn thể 臥
Động từ
to lie
to crouch
卧室
wò shì
HSK 5
Tần suất 4,607
Bộ thủ 臣
Phồn thể 臥室
Danh từ
bedroom
Lượng từ: 间
卧铺
wò pù
HSK 7
Tần suất 30,450
Bộ thủ 臣
Phồn thể 臥鋪
Danh từ
a bed (on a train)
a couchette