Chi tiết bộ thủ

·15 Từ vựng
复习fù xí
HSK 3Tần suất 6,867Bộ thủ Phồn thể 復習Động từ
fù xí

to review

revision

fù xí

variant of 复习

Lượng từ:
复兴Fù xīng
HSK 7Tần suất 13,050Bộ thủ Phồn thể 復興Động từ
Fù xīng

Fuxing district of Handan city 邯郸市, Hebei

Fuxing or Fuhsing township in Taoyuan county 桃园县, north Taiwan

fù xīng

to revive

to rejuvenate

复制fù zhì
HSK 5Tần suất 5,395Bộ thủ Phồn thể 複製Động từ

to duplicate

to make a copy of

to copy

to reproduce

to clone

复印fù yìn
HSK 4Tần suất 14,608Bộ thủ Phồn thể 複印Động từ

to photocopy

to duplicate a document

复原fù yuán
HSK 7Tần suất 12,604Bộ thủ Phồn thể 復原Động từ

to restore (sth) to (its) former condition

to recover from illness

recovery

复发fù fā
HSK 7Tần suất 9,826Bộ thủ Phồn thể 復發Động từ

to recur (of a disease)

to reappear

to relapse (into a former bad state)

复合fù hé
HSK 7Tần suất 7,196Bộ thủ Phồn thể 復合Động từ
fù hé

(of people who were estranged) to be reconciled

(of a couple) to get back together

fù hé

complex

compound

composite

hybrid

to compound

to combine

复杂fù zá
HSK 4Tần suất 1,657Bộ thủ Phồn thể 複雜Tính từ

complicated; complex

复查fù chá
HSK 7Tần suất 13,076Bộ thủ Phồn thể 復查Động từ

to check again; to re-examine

复活fù huó
HSK 7Tần suất 7,585Bộ thủ Phồn thể 復活Động từ

to revive

(lit. and fig.) to come back to life

(religion) resurrection

复苏fù sū
HSK 7Tần suất 9,349Bộ thủ Phồn thể 復甦Động từ
fù sū

to recover (health, economic)

to resuscitate

anabiosis

fù sū

variant of 复苏

to recover (health, economic)

to resuscitate

anabiosis

Xià
HSK 3Tần suất 3,828Bộ thủ Khác · Danh từ
Xià

the Xia or Hsia dynasty c. 2000 BC

Xia of the Sixteen Kingdoms (407-432)

surname Xia

xià

summer

夏令营xià lìng yíng
HSK 6Tần suất 13,625Bộ thủ Phồn thể 夏令營Danh từ

summer camp

夏天xià tiān
HSK 3Tần suất 2,925Bộ thủ Khác

summer

Lượng từ:
夏季xià jì
HSK 4Tần suất 7,332Bộ thủ Khác

summer