攴
Chi tiết bộ thủ
攴·4 Từ vựng
敲qiāo
HSK 4Tần suất 4,007Bộ thủ 攴Động từ
to hit
to strike
to tap
to rap
to knock
to rip sb off
to overcharge
敲诈qiāo zhà
HSK 7Tần suất 12,532Bộ thủ 攴Phồn thể 敲詐Động từ
to rip off
to extort (money)
extortion
blackmail
敲边鼓qiāo biān gǔ
HSK 7Tần suất 102,372Bộ thủ 攴Phồn thể 敲邊鼓Động từ
to back sb up
to support sb in an argument
(lit. to beat nearby drum)
敲门qiāo mén
HSK 5Tần suất 8,974Bộ thủ 攴Phồn thể 敲門Động từ
to knock on a door