卜
Chi tiết bộ thủ
卜·5 Từ vựng
卡kǎ
HSK 3Tần suất 670Bộ thủ 卜Danh từ · Động từ
kǎ
to stop
to block
(computing) (coll.) slow
(loanword) card
truck (from "car")
calorie (abbr. for 里)
cassette
qiǎ
to block
to be stuck
to be wedged
customs station
a clip
a fastener
a checkpost
Taiwan pr. [kǎ]
Lượng từ: 张、片
卡子qiǎ zi
HSK 7Tần suất 48,906Bộ thủ 卜Danh từ
clip
hair fastener
checkpoint
卡片kǎ piàn
HSK 6Tần suất 7,305Bộ thủ 卜Danh từ
card
卡车kǎ chē
HSK 7Tần suất 5,046Bộ thủ 卜Phồn thể 卡車Danh từ · Lượng từ
truck
Lượng từ: 辆
卡通kǎ tōng
HSK 7Tần suất 7,760Bộ thủ 卜Danh từ
cartoon (loanword)