Chi tiết bộ thủ

·112 Từ vựng
贝壳bèi ké
HSK 7Tần suất 16,537Bộ thủ Phồn thể 貝殼Danh từ

shell

conch

cowry

mother of pearl

hard outer skin

also pr. [bèi qiào]

HSK 7Tần suất 2,403Bộ thủ Phồn thể Động từ · Tính từ · Số từ

to bear

to carry (on one's back)

to turn one's back on

to be defeated

negative (math. etc)

负担fù dān
HSK 5Tần suất 3,554Bộ thủ Phồn thể 負擔Danh từ · Động từ

to bear (an expense, a responsibility etc)

burden

负有fù yǒu
HSK 7Tần suất 13,800Bộ thủ Phồn thể 負有Động từ

to be responsible for

负责fù zé
HSK 4Tần suất 876Bộ thủ Phồn thể 負責Động từ · Tính từ

to be in charge of

to take responsibility for

to be to blame

conscientious

负责人fù zé rén
HSK 4Tần suất 2,871Bộ thủ Phồn thể 負責人Danh từ

person in charge

负面fù miàn
HSK 6Tần suất 7,335Bộ thủ Phồn thể 負面Tính từ

negative

the negative side

贡献gòng xiàn
HSK 5Tần suất 2,991Bộ thủ Phồn thể 貢獻Danh từ · Động từ

to contribute

to dedicate

to devote

contribution

Lượng từ:
财产cái chǎn
HSK 6Tần suất 2,556Bộ thủ Phồn thể 財產Danh từ

property

assets

estate

Lượng từ:
财力cái lì
HSK 7Tần suất 16,674Bộ thủ Phồn thể 財力Danh từ

financial resources

财务cái wù
HSK 6Tần suất 3,745Bộ thủ Phồn thể 財務Danh từ

financial affairs

财富cái fù
HSK 6Tần suất 3,442Bộ thủ Phồn thể 財富Danh từ

wealth

riches

财政cái zhèng
HSK 7Tần suất 4,062Bộ thủ Phồn thể 財政Danh từ

finances (public)

financial

财物cái wù
HSK 6Tần suất 11,436Bộ thủ Phồn thể 財物Danh từ

property

belongings

财经cái jīng
HSK 7Tần suất 14,956Bộ thủ Phồn thể 財經Danh từ

finance and economics

责任zé rèn
HSK 4Tần suất 935Bộ thủ Phồn thể 責任Danh từ

responsibility

blame

duty

Lượng từ:
责任感zé rèn gǎn
HSK 7Tần suất 9,192Bộ thủ Phồn thể 責任感Danh từ

sense of responsibility

责备zé bèi
HSK 7Tần suất 12,948Bộ thủ Phồn thể 責備Động từ

to blame

to criticize

condemnation

reproach

责怪zé guài
HSK 7Tần suất 10,912Bộ thủ Phồn thể 責怪Động từ

to blame

to rebuke

贤惠xián huì
HSK 6Tần suất 28,468Bộ thủ Phồn thể 賢惠Tính từ

variant of 贤慧

bài
HSK 6Tần suất 4,262Bộ thủ Phồn thể Động từ

to defeat

to damage

to lose (to an opponent)

to fail

to wither

败坏bài huài
HSK 7Tần suất 19,110Bộ thủ Phồn thể 敗壞Động từ

to ruin

to corrupt

to undermine

zhàng
HSK 6Tần suất 6,981Bộ thủ Phồn thể Danh từ

account

bill

debt

Lượng từ: 本、笔
账单zhàng dān
HSK 6Tần suất 11,708Bộ thủ Phồn thể 賬單Danh từ

bill

账号zhàng hào
HSK 5Tần suất 10,644Bộ thủ Phồn thể 賬號Danh từ

account

username

账户zhàng hù
HSK 5Tần suất 3,852Bộ thủ Phồn thể 賬戶Danh từ

bank account

online account

huò
HSK 4Tần suất 1,631Bộ thủ Phồn thể Danh từ

goods

money

commodity

Lượng từ:
货币huò bì
HSK 6Tần suất 6,290Bộ thủ Phồn thể 貨幣Danh từ

currency

monetary

money

货物huò wù
HSK 5Tần suất 5,745Bộ thủ Phồn thể 貨物Danh từ

goods

commodity

merchandise

Lượng từ:
货车huò chē
HSK 6Tần suất 4,418Bộ thủ Phồn thể 貨車Danh từ

truck

van

freight wagon