网
Chi tiết bộ thủ
网·11 Từ vựng
网wǎng
HSK 6Tần suất 1,491Bộ thủ 网Phồn thể 網Danh từ · Động từ
net
network
网上wǎng shàng
HSK 2Tần suất 2,474Bộ thủ 网Phồn thể 網上Khác
online
网友wǎng yǒu
HSK 4Tần suất 29,751Bộ thủ 网Phồn thể 網友Danh từ
online friend
Internet user
网吧wǎng bā
HSK 6Tần suất 13,175Bộ thủ 网Phồn thể 網吧Danh từ
Internet café
网址wǎng zhǐ
HSK 4Tần suất 18,736Bộ thủ 网Phồn thể 網址Danh từ
website
web address
URL
网民wǎng mín
HSK 7Tần suất 48,593Bộ thủ 网Phồn thể 網民Danh từ
web user
netizen
网点wǎng diǎn
HSK 7Tần suất 31,135Bộ thủ 网Phồn thể 網點Danh từ
(computing) node in a network
(commerce) sales outlet
branch
service center
(illustration) screentone
halftone dot
网球wǎng qiú
HSK 3Tần suất 5,430Bộ thủ 网Phồn thể 網球Danh từ
tennis
tennis ball
Lượng từ: 个
网站wǎng zhàn
HSK 3Tần suất 1,965Bộ thủ 网Phồn thể 網站Danh từ
website
network station
node
网络Wǎng luò
HSK 5Tần suất 1,462Bộ thủ 网Phồn thể 網絡Danh từ
Wǎng luò
Internet
wǎng luò
network (computing, telecommunications, transport etc)
网页wǎng yè
HSK 4Tần suất 9,778Bộ thủ 网Phồn thể 網頁Danh từ
web page