Chi tiết bộ thủ

·82 Từ vựng
yuè
HSK 1Tần suất 161Bộ thủ Danh từ · Khác

moon

month

monthly

Lượng từ: 个、轮
月亮yuè liang
HSK 3Tần suất 4,781Bộ thủ Danh từ

the moon

月份yuè fèn
HSK 4Tần suất 5,613Bộ thủ Khác · Danh từ

month

月初yuè chū
HSK 7Tần suất 34,296Bộ thủ Khác

start of month

early in the month

月底yuè dǐ
HSK 4Tần suất 13,715Bộ thủ Khác

end of the month

月球yuè qiú
HSK 6Tần suất 7,401Bộ thủ Danh từ

the moon

月票yuè piào
HSK 7Tần suất 26,277Bộ thủ Danh từ

monthly ticket

月饼yuè bǐng
HSK 4Tần suất 35,984Bộ thủ Phồn thể 月餅Danh từ

mooncake (esp. for the Mid-Autumn Festival)

yǒu
HSK 1Tần suất 9Bộ thủ Động từ

to have; there is

(bound form) having; with; -ful; -ed; -al (as in 意 intentional)

Synonyms拥有具有
Antonyms
有一些yǒu yī xiē
HSK 1Tần suất 1,000,000Bộ thủ

somewhat

rather

some

有一点儿yǒu yī diǎn r
HSK 2Tần suất 1,000,000Bộ thủ Phồn thể 有一點兒

a bit

a little

有两下子yǒu liǎng xià zi
HSK 7Tần suất 70,813Bộ thủ Phồn thể 有兩下子

to have real skill

to know one's stuff

有事yǒu shì
HSK 6Tần suất 6,982Bộ thủ Động từ

to be occupied with sth

to have sth on one's mind

there is something the matter

有些yǒu xiē
HSK 1Tần suất 394Bộ thủ Đại từ

some

somewhat

有人yǒu rén
HSK 2Tần suất 463Bộ thủ Đại từ · Danh từ

someone

people

anyone

there is someone there

occupied (as in restroom)

有关yǒu guān
HSK 3Tần suất 508Bộ thủ Phồn thể 有關Động từ · Giới từ

to have sth to do with

to relate to

related to

to concern

concerning

有利yǒu lì
HSK 5Tần suất 4,172Bộ thủ Tính từ

advantageous; favorable

有利于yǒu lì yú
HSK 5Tần suất 7,879Bộ thủ Phồn thể 有利於Động từ

to be advantageous to; to be beneficial for

有力yǒu lì
HSK 5Tần suất 4,350Bộ thủ Tính từ · Phó từ

powerful

forceful

vigorous

有助于yǒu zhù yú
HSK 5Tần suất 6,239Bộ thủ Phồn thể 有助於Động từ

to contribute to

to promote

有劲儿yǒujìnr5
HSK 4Tần suất 1,000,000Bộ thủ Phồn thể 有勁兒

Strength

有口无心yǒu kǒu wú xīn
HSK 7Tần suất 70,262Bộ thủ Phồn thể 有口無心

to speak harshly but without any bad intent (idiom)

有名yǒu míng
HSK 3Tần suất 6,219Bộ thủ Tính từ

famous

well-known

有声有色yǒu shēng yǒu sè
HSK 7Tần suất 42,205Bộ thủ Phồn thể 有聲有色Khác

having sound and color (idiom); vivid

dazzling

有害yǒu hài
HSK 5Tần suất 7,768Bộ thủ Tính từ

destructive

harmful

damaging

有幸yǒu xìng
HSK 7Tần suất 9,817Bộ thủ Động từ

fortunately

有序yǒu xù
HSK 6Tần suất 20,495Bộ thủ Tính từ · Phó từ

regular

orderly

successive

in order

有待yǒu dài
HSK 7Tần suất 9,654Bộ thủ Động từ

not yet (done)

pending

有意yǒu yì
HSK 7Tần suất 4,661Bộ thủ Phó từ · Động từ

to intend

intentionally

interested in

有意思yǒu yì si
HSK 2Tần suất 2,983Bộ thủ Khác

interesting

meaningful

enjoyable

fun