Chi tiết bộ thủ

·7 Từ vựng
zhàn
HSK 5Tần suất 1,571Bộ thủ Phồn thể Động từ
zhàn

variant of 占

zhān

to observe

to divine

zhàn

to take possession of

to occupy

to take up

占卜zhān bǔ
HSK 7Tần suất 24,286Bộ thủ Động từ

to divine

占据zhàn jù
HSK 6Tần suất 5,028Bộ thủ Phồn thể 佔據Động từ

to occupy

to hold

占有zhàn yǒu
HSK 6Tần suất 7,035Bộ thủ Phồn thể 佔有Động từ

to have

to own

to hold

to occupy

to possess

to account for (a high proportion etc)

占用zhàn yòng
HSK 7Tần suất 6,832Bộ thủ Phồn thể 佔用Động từ

to occupy

占线zhàn xiàn
HSK 5Tần suất 38,012Bộ thủ Phồn thể 佔線Động từ

busy (telephone line)

占领zhàn lǐng
HSK 7Tần suất 6,042Bộ thủ Phồn thể 佔領Động từ

to capture; to seize; to occupy by force