Học HSK
Trò chuyện AI
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Chengyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Luyện tập: HSK 6 Từ vựng
← Từ vựng
Gõ
Thẻ ghi nhớ
1/1986
一再
repeatedly
一一
y
ī
y
ī
one by one
one after another
Nhấn Enter để bắt đầu
↵ Enter
tips:
Try
[
/
]
/
\
/
;
/
'