Học HSK
Trò chuyện AI
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Chengyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Practice: Expressing Scarcity
← Chengyu
Gõ
Thẻ ghi nhớ
1/12
绝无仅有
one and only (idiom); rarely seen/unique of its kind
不可多得
b
ù
k
ě
d
u
ō
d
é
hard to come by/rare
Nhấn Enter để bắt đầu
↵ Enter
tips:
Try
[
/
]
/
\
/
;
/
'