Học HSK
Trò chuyện AI
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Chengyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Practice: Animal Name Idioms
← Chengyu
Gõ
Thẻ ghi nhớ
1/205
鼠肚鸡肠
small-minded
鼠目寸光
s
h
ǔ
m
ù
c
ù
n
g
u
ā
n
g
short-sighted
Nhấn Enter để bắt đầu
↵ Enter
tips:
Try
[
/
]
/
\
/
;
/
'